đắc địa
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở vào vị trí thuận lợi, tốt đẹp: Dùng để chỉ một vị trí, địa điểm có nhiều lợi thế, phù hợp và mang lại sự phát triển, thịnh vượng.
- (Trong phong thủy): Chỉ một mảnh đất, vị trí có long mạch tốt, hội tụ sinh khí, mang lại may mắn và tài lộc cho người cư ngụ.
Danh từ:
- Vị trí thuận lợi, đất lành: Chỉ bản thân địa điểm, khu vực có những điều kiện tự nhiên hoặc xã hội rất tốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cửa hàng mới mở ở vị trí rất đắc địa, ngay ngã tư đông người qua lại.
- Theo thầy phong thủy, mảnh đất này thật sự đắc địa, phía sau có núi, trước mặt có sông.
Danh từ:
- Đây chính là đắc địa để phát triển du lịch sinh thái.
- Các doanh nghiệp lớn đều muốn có được một đắc địa trong khu công nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chiếm được thế đắc địa": Nắm giữ hoặc có được vị trí có lợi thế vượt trội, thường dùng trong cạnh tranh, kinh doanh hoặc quân sự.
- Công ty đó đã chiếm được thế đắc địa trên thị trường nhờ chiến lược đúng đắn.
"Đắc địa lợi nhân hòa": (Thành ngữ gốc Hán Việt: Đắc địa lợi nhân hòa) Có được vị trí thuận lợi và được lòng người. Nhấn mạnh sự kết hợp hoàn hảo giữa địa thế tốt và sự ủng hộ của con người.
- Dự án thành công là nhờ đắc địa lợi nhân hòa.
Biến thể và từ liên quan
- Đắc lộc: (Tính từ) Gặp được vận may, tài lộc.
- Đắc thế: (Tính từ) Có được thế lực, vị thế mạnh, thuận lợi.
- Đắc ý: (Tính từ) Vừa ý, hài lòng, thỏa mãn.
- Phong thủy: (Danh từ) Học thuyết nghiên cứu sự ảnh hưởng của địa thế, hướng gió, hướng khí, mạch nước đến đời sống con người.
Từ đồng nghĩa
- Thuận lợi: Có điều kiện dễ dàng, tốt cho việc gì đó.
- Lợi thế: Điều kiện hoặc vị trí tốt hơn so với đối thủ.
- Vượng địa: (Chuyên ngành phong thủy) Vùng đất có sinh khí dồi dào, tốt lành.
Từ trái nghĩa
- Bất lợi: Không thuận lợi, gây khó khăn.
- Thất thế: Ở vào vị trí, thế bất lợi, yếu kém.
- Tuyệt địa: (Chuyên ngành phong thủy) Vùng đất xấu, không có sinh khí, mang lại điều không may.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đất lành chim đậu": Nơi tốt đẹp, yên ổn thì sẽ thu hút người đến sinh sống, lập nghiệp. Có ý nghĩa tương đồng với khái niệm "đắc địa".
- "Nhất cận thị, nhị cận giang": (Ý nói về chọn đất làm nhà, mở cửa hàng) Thứ nhất là gần chợ, thứ nhì là gần sông. Nhấn mạnh tầm quan trọng của vị trí đắc địa trong buôn bán, sinh sống.